學華語Kaori Dict

剎車

giản thể: 刹车

shāchē

ㄕㄚ ㄔㄜ

SA XA

HSK 7-9N
  1. 1.phanh (khi lái xe)
  2. 2.dừng lại
  3. 3.tắt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ngăn chặn (thói quen xấu)
  2. 5.cái phanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    剎車失靈了。

    shāchē shīlíng le。

    Phanh bị trục trặc

  • 2

    剎車片該換了。

    shāchē piàn gāi huàn le。

    Phanh cần phải thay.

  • 3

    剎車的功能是使車停下。

    shāchē de gōngnéng shì shǐ chē tíngxià。

    Chức năng của phanh là làm xe dừng lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刹车 nghĩa là gì? · Kaori Dict