字義Nghĩa
trầm tĩnh, thận trọng, cẩn thậnmáy dịch
jiéCẬT
- 1.cẩn thận
- 2.chăm chỉ
- 3.vững vàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
劼jié ⒈谨慎。 ⒉牢固。 ⒊勤勉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa, 吉 [jí] chỉ âm.
nộ; sức mạnh