李劼人
LǐJiérén
[ㄌㄧˇ ㄐㄧㄝˊ ㄖㄣˊ]
LÝ CẬT NHÂN
- 1.Li Jieren (1891-1962), tiểu thuyết gia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.