學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

công laomáy dịch

xūnHUÂN

  1. 1.huân chương
  2. 2.công trạng

xūnHUÂN

  1. 1.biến thể của 勛|勋[xun1]

xūnHUÂN

  1. 1.biến thể của 勛|勋[xun1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

勋 (形声。小篆字作勲”,从力,熏声。古文从力,员声。本义特别大的功劳) 同本义 勲,能成王功也。从力,熏声,古文唗声。--《说文》 勲,功也。--《尔雅》 王功曰勲。--《周礼·司勲》 圣有谟勲。--《左传·襄公二十一年》 勋功有章。--《尹宙碑》 追思嘉勋,实不可忘。--《三国志·郭嘉传》 策勋十二转。--《乐府诗集·木兰诗》 勋重于当世。--南朝梁·丘迟《与陈伯之书》 古者人臣,功有五品,以德立宗庙定社稷曰勲。--《史记·高祖功臣侯者年表序》 又如勋胤(功勋的后代);勋垂 勋(勳)xūn劳绩,特殊的功劳~劳。功~。屡建奇~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

sức mạnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 勋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict