字義Nghĩa
công laomáy dịch
xūnHUÂN
- 1.huân chương
- 2.công trạng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nộ; sức mạnh
組詞Từ chứa chữ này
- 勛章huân chương
- 勛業thành tựu xuất sắc
- 勳爵Quý tộc (quyền quý cha truyền con nối ở Vương quốc Anh)
- 勳績thành tích
- 勳業Huy nghiệp — (trang trọng) công lao và thành tựu xuất sắc
- 功勳Công xung — công lao; đóng góp đáng kể; thành tựu có công lao lớn
- 元勛nhân vật chủ chốt
- 元勳nhân vật chủ chốt
- 功勛thành tích
- 張勳Trương Huân (1854-1923), tướng trung thành nhà Thanh đã cố gắng khôi phục hoàng đế Phổ Nghi 溥儀|溥仪[Pu3 yi2] lên ngôi trong cuộc Phục bích năm 1917 張勳復辟|张勋复辟[Zhang1 Xun1 Fu4 bi4]
- 授勛trao tặng danh hiệu