學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt, khắcmáy dịch

cuòTHỐ

  1. 1.đặt vào chỗ
  2. 2.đặt
  3. 3.đặt quan tài tạm thời chờ mai táng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

厝 (形声。从厂,昔声。厂”,象山崖形。本义磨刀石) 同本义。一说相当于现在的金刚钻 厝,厉石也。--《说文》。 佗山之石,可以为厝。--《诗·小雅·鹤鸣》 厝 安置,措置 故书则必如将废厝。--《考工记·梓人》 抱火厝积薪之下。--《汉书·贾谊传》 帝感其诚,命夸娥氏二子负二山,一厝朔东,一厝雍南。--《列子·汤问》 又如厝顿(处置;安顿);厝生(安身;谋生);厝火燎原(放火燎原,喻小乱子酿成大祸患) 把 厝 cuò ①放置;安排~火积薪。 ②实行土葬的情况下,将棺材停放待葬,或浅埋以待改葬暂~。 【厝火积薪】把火放在柴堆下面。比喻潜伏着极大的危险。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hán) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Một công trình 厂 chứa đựng quá khứ 昔

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 厝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict