透天厝
tòutiāncuò
[ㄊㄡˋ ㄊㄧㄢ ㄘㄨㄛˋ]
THẤU THIÊN THỐ
- 1.(Đài Loan) nhà phố
- 2.nhà liền kề
- 3.nhà sân thượng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.