學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vỏmáy dịch

yǎnÁP

  1. 1.nắp đậy nhỏ (tiếng La-tinh: little lid)
  2. 2.một mảnh che (trong các nhánh khác nhau của giải phẫu)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

厣 蟹脐,蟹腹下面的薄壳 厣(厴)yǎn ⒈一般指螺类贝壳口处圆片状的盖,起保护的作用。 ⒉蟹腹部的薄壳,即蟹脐蟹~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Giáp giáp

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 厣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict