字義Nghĩa
vỏmáy dịch
yǎnÁP
- 1.nắp đậy nhỏ (tiếng La-tinh: little lid)
- 2.một mảnh che (trong các nhánh khác nhau của giải phẫu)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
厣 蟹脐,蟹腹下面的薄壳 厣(厴)yǎn ⒈一般指螺类贝壳口处圆片状的盖,起保护的作用。 ⒉蟹腹部的薄壳,即蟹脐蟹~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Giáp giáp