學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa厩máy dịch

jiùCỨU

  1. 1.chuồng ngựa
  2. 2.nhà kho

jiùCỨU

  1. 1.biến thể của 廄|厩[jiu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

厩 (形声。古文字中,厂”与广”常常通用,都表示与房舍、居住有关。本义马圈,马棚) 同本义 厩,马舍也。--《说文》 六系为厩,厩一仆夫,计马二百十六匹也。--《周礼·校人》 新延厩。--《左传·庄公二十九年》 厩焚。--《论语》 狗马实外厩。--《战国策·齐策四》 厩中仆马。--明·宗臣《报刘一丈书》 所立厩中。 又如厩长(掌管马厩的官吏);厩苑(养马场);厩率(马夫);厩副(马厩的副职官长);厩圉(马棚); 厩闲(马房) 泛指牲口棚 厩肥 厩(廄)jiù马圈乘马在~。泛指牲口圈~肥。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hán) chỉ nghĩa, [jì] chỉ âm.

廩 — Công trình

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 厩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict