學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

làm hài hòa, vần điệumáy dịch

xiéHIỆP

  1. 1.hòa hợp

HIỆP

  1. 1.họ [Ye4]

HIỆP

  1. 1.
  2. 2.trang
  3. 3.thùy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

叶 (形声。从苃,枽声。植物的叶子。叶”,同协”,会意字,从十从口。本是两个字。本义草木之叶) 同本义 叶,草木之叶也。--《说》 其叶为胡蝶。--《列子·天瑞》。注散也。” 枝叶未有害。--《诗·大雅·荡》 又如叶尖(植物学名词。叶片的尖端部位);叶序(植物学名词,叶在茎上的排列方式称为叶序);叶芽(植物学名词。与花芽相对。发育后成为茎、枝及叶的芽);叶基(植物学名词 。叶片的下端靠近叶柄的部分) 比喻轻小、轻飘像叶子的东西 万里风波一叶舟。--李商隐《无题》 又如百叶窗;一叶扁舟 叶xié ⒈和恰,合,共同~和。~韵。~句。~谋。 叶(葉)yè ⒈植物的营养器官之一,长在茎上,多为片状、绿色茶~。树~子。菜~儿。 ⒉像叶的~轮。铁~。百~窗。 ⒊ 时期清朝初~。二十世纪末~。 ⒋ 同 "页"。 ⒌ ⒍ 叶shè 1.古邑名。在今河南省叶县南。春秋时属楚领地『置县。 2.姓。春秋楚有叶公诸梁。见《左传.定公五年》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 叶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict