學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thở, thổi môimáy dịch

TÁP

  1. 1.nhấp
  2. 2.mém môi
  3. 3.nếm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

咂 吮吸,叮咬 都是些…咂脓血的苍蝇。--元·佚名《陈州粜米》 又如咂吮(吸吮);咂啄(叮咬);咂啖(吸吮);咂嘬(吮吸);咂干 象声词。发咔嗒声。又(如舌尖抵住上颚发出吸气音,表示称赞、羡慕、惊讶等) 刘姥姥此时只有点头、咂嘴、念佛而已。--《红楼梦》 又如咂嘴弄舌(贪吃的样子);咂巴 品评,辨别好坏 咂 指妇女的乳房 咂摸 咂摸滋味儿 咂zā ⒈舌头跟上牙床接触发音~嘴。 ⒉吸,呷~一口茶。 ⒊仔细辨别~味道。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [zā] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 咂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict