學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
咂摸
咂摸
zā
mo
[ㄗㄚ ㄇㄛ˙]
TÁP MÒ
1.
(tiếng địa phương) nếm thử
2.
nếm hương vị
3.
(nghĩa bóng) suy ngẫm
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
cân nhắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
摸
mō
sờ bằng tay
摸索
mōsuo
dò dẫm
撫摸
fǔmō
vuốt ve nhẹ nhàng
觸摸
chùmō
chạm
捉摸
zhuōmō
hiểu
摸黑
mōhēi
mò mẫm trong bóng tối
偷偷摸摸
tōutōumōmō
một cách lén lút; vụng trộm
咂
zā
nhấp
逐字解
Từng chữ trong từ
咂
táp
thở, thổi môi
摸
mò, mạc, mô
vỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咂摸 nghĩa là gì? · Kaori Dict