學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
咂嘴
咂嘴
zā
zuǐ
[ㄗㄚ ㄗㄨㄟˇ]
TÁP CHUỶ
1.
nhổ lưỡi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
嘴
zuǐ
miệng
插嘴
chāzuǐ
ngắt lời (người khác đang nói)
七嘴八舌
qīzuǐbāshé
thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
咧嘴
liězuǐ
cười toe toét
吵嘴
chǎozuǐ
cãi nhau
嘴唇
zuǐchún
môi
閉嘴
bìzuǐ
Im miệng!
逐字解
Từng chữ trong từ
咂
táp
thở, thổi môi
嘴
chuỷ
mồm, môi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咂嘴 nghĩa là gì? · Kaori Dict