字義Nghĩa
từ thanh để gọi sự chú ýmáy dịch
wèiUÝ
- 1.cho ăn
wèiUÝ
- 1.này
- 2.cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
wéiUY
- 1.a lô (khi trả lời điện thoại)
wèiUÝ
- 1.biến thể của 餵|喂[wei4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喂 (餵、喂是近代的餧”字) 喂食 餧,饲也。--《玉篇》 季春之月,餧兽之药,毋出九门。--《礼记·月令》 如以肉餧虎。--《汉书·张耳陈馀传》 骥不骤进而求服兮,凤亦不贪餧而妄食。--《楚辞·九辩》 给动物吃东西。如给牛喂草 把食物送到人口里。如给病人喂饭;喂眼(让眼睛看着感到舒服);喂指头( 喂 用于打招呼 用于引起注意或鼓动 喂wèi ⒈将食物送进人的嘴里~奶。~饭。 ⒉饲养,拿东西给动物吃~鸡。~鱼。~狗。~马。~养。 ⒊叹词。〈表〉招呼~,请进!~,他是谁?
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 畏 [wèi] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 餵養cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.)
- 餵哺cho trẻ ăn
- 餵奶cho bú
- 餵料cho ăn (nghĩa bóng)
- 餵食cho ăn
- 餵母乳cho con bú
- 投餵cho động vật ăn
- 飼餵cho ăn (cho động vật)
- 母乳餵養nuôi con bằng sữa mẹ
- 良心喂狗đem lương tâm cho chó ăn (thành ngữ)