學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
母乳餵養
母乳餵養
giản thể:
母乳喂养
mǔ
rǔ
wèi
yǎng
[ㄇㄨˇ ㄖㄨˇ ㄨㄟˋ ㄧㄤˇ]
MẪU NHŨ UÝ DƯỠNG
1.
nuôi con bằng sữa mẹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
父母
fùmǔ
cha và mẹ; phụ huynh
母親
mǔqīn
mẹ
養
yǎng
nuôi (động vật)
營養
yíngyǎng
dinh dưỡng
餵
wèi
cho ăn
喂
wèi
này
培養
péiyǎng
nuôi dưỡng
養成
yǎngchéng
bồi dưỡng
逐字解
Từng chữ trong từ
母
mẫu
mẹ
乳
nhũ, vú
Nữu — ngực, đầu ti
餵
uỷ
cho ăn, nuôi
養
dưỡng
nuôi dưỡng
記憶技巧
Mẹo nhớ
養
DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
母乳餵養 nghĩa là gì? · Kaori Dict