學華語Kaori Dict

餵食

giản thể: 喂食

wèishí

ㄨㄟˋ ㄕˊ

UÝ THỰC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們給我們的狗一天喂食三次。

    wǒmen gěi wǒmen de gǒu yī tiān wèishí sāncì。

    Chúng tôi cho chó của mình ăn ba lần mỗi ngày

  • 2

    每天早晚,我給我的貓喂食。

    měitiān zǎowǎn, wǒ gěi wǒ de māo wèishí。

    Tôi cho mèo ăn vào mỗi sáng và mỗi tối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餵食 nghĩa là gì? · Kaori Dict