字義Nghĩa
khốc — gọi, triệu tậpmáy dịch
huànHOÁN
- 1.gọi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喚huàn1.同"唤"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 奐 [huàn] chỉ âm.
Mồm
組詞Từ chứa chữ này
- 喚起đánh thức (hành động)
- 喚醒đánh thức ai đó
- 喚作được gọi là
- 喚做được gọi là
- 喚頭nhạc cụ gõ dùng bởi người bán hàng rong, thợ cắt tóc v.v. để thu hút sự chú ý
- 喚雨呼風gọi gió gọi mưa (thành ngữ)
- 呼喚gọi to (tên v.v.)
- 使喚ra lệnh cho ai một cách tùy tiện
- 呼風喚雨gọi gió gọi mưa (thành ngữ); thi triển phép thuật
- 召喚triệu hồi
- 傳喚giấy triệu tập (đến cơ quan công an)
- 叫喚kêu lên