字義Nghĩa
gọimáy dịch
huànHOÁN
- 1.gọi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唤 (形声。从口,奂声。本义呼,叫,) 同本义 唤,呼也。--《说文新附》 不闻爷娘唤女声。--《乐府诗集·木兰诗》 千呼万唤始出来。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 又如唤门(在门外叫内边的人开门);唤应(呼应,照应);唤字叫背(掷钱猜正反面赌博) 呼唤使来 虑诸公不奉诏,于是先唤周侯、丞相入。--《世说新语·方正》 又如唤取(呼请);唤集(召集);唤铁(一种响铁器,敲击时可以招唤鸟兽) 传唤 叫做 唤huàn喊,呼叫~鸭◆~。~起。~醒。~他一声。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 奂 [huàn] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 唤起đánh thức (hành động)
- 唤醒đánh thức ai đó
- 唤作được gọi là
- 唤做được gọi là
- 唤头nhạc cụ gõ dùng bởi người bán hàng rong, thợ cắt tóc v.v. để thu hút sự chú ý
- 唤雨呼风gọi gió gọi mưa (thành ngữ)
- 呼唤gọi to (tên v.v.)
- 使唤ra lệnh cho ai một cách tùy tiện
- 呼风唤雨gọi gió gọi mưa (thành ngữ); thi triển phép thuật
- 召唤triệu hồi
- 传唤giấy triệu tập (đến cơ quan công an)
- 叫唤kêu lên