學華語Kaori Dict

使喚

giản thể: 使唤

shǐhuan

ㄕˇ ㄏㄨㄢ˙

SỬ HOÁN

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.ra lệnh cho ai một cách tùy tiện
  2. 2.(khẩu ngữ) điều khiển (động vật kéo, công cụ, máy móc, v.v.)
  3. 3.cách phát âm ở Đài Loan: [shi3 huan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使唤 nghĩa là gì? · Kaori Dict