學華語Kaori Dict

叫喚

giản thể: 叫唤

jiàohuan

ㄐㄧㄠˋ ㄏㄨㄢ˙

KHIẾU HOÁN

TOCFL 7
  1. 1.kêu lên
  2. 2.sủa ra âm thanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    突然,我們聽到了那只貓的尖尖的叫喚。

    tūrán, wǒmen tīngdào le nà zhǐ māo de jiānjiān de jiàohuan。

    Bỗng nhiên, chúng tôi nghe thấy tiếng mèo kêu gâu gâu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叫唤 nghĩa là gì? · Kaori Dict