- 1.kêu lên
- 2.sủa ra âm thanh

例句Câu ví dụ
- 1
突然,我們聽到了那只貓的尖尖的叫喚。
tūrán, wǒmen tīngdào le nà zhǐ māo de jiānjiān de jiàohuan。
Bỗng nhiên, chúng tôi nghe thấy tiếng mèo kêu gâu gâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.