學華語Kaori Dict

喚雨呼風

giản thể: 唤雨呼风

huànfēng

ㄏㄨㄢˋ ㄩˇ ㄏㄨ ㄈㄥ

HOÁN VŨ HÔ PHONG

  1. 1.gọi gió gọi mưa (thành ngữ)
  2. 2.thi triển phép thuật
  3. 3.bóng gió gây rắc rối
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng 呼風喚雨|呼风唤雨[hu1 feng1 huan4 yu3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喚雨呼風 nghĩa là gì? · Kaori Dict