學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gầm gừ, kêu lên, khóc lócmáy dịch

háoHÀO

  1. 1.tru (như sói)

háoHÀO

  1. 1.biến thể của 嗥[hao2]

háoHÀO

  1. 1.biến thể cũ của 嗥[hao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗥 吼叫 嗥,咆也。--《说文》 字又通号” 亡乌嗥之弓。--《孔子家语·好生》 又如嗥嘶(大声嘶叫);嗥吠(狗大叫);嗥嗥(兽类吼叫声);嗥呼(呼叫;号叫) 通号”∨哭,哭叫 儿子终日嗥而嗌不嗄。--《庄子·庚桑楚》。释文嗥,又作号。” 又如嗥唃(号唃。大声哭);嗥叫(大声哭叫;叫唤;兽类的吼叫) 嗥(嘷)háo野兽吼叫狼~。听,有~叫声。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [gāo] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict