學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鬼哭狼嗥
鬼哭狼嗥
guǐ
kū
láng
háo
[ㄍㄨㄟˇ ㄎㄨ ㄌㄤˊ ㄏㄠˊ]
QUỶ KHÓC LANG HÀO
1.
biến thể của 鬼哭狼嚎[gui3 ku1 lang2 hao2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哭
kū
khóc; rơi lệ
鬼
guǐ
linh hồn; ma; quỷ
酒鬼
jiǔguǐ
kẻ say rượu
狼
láng
sói
哭泣
kūqì
khóc lóc
魔鬼
móguǐ
ma quỷ
狼狽
lángbèi
trong tình huống khó khăn
哭笑不得
kūxiàobùdé
nghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
鬼
quỷ
ma
哭
khóc
khóc, nức nở
狼
lang
chú sói
嗥
hào
gầm gừ, kêu lên, khóc lóc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鬼哭狼嚎
guǐkūlángháo
khóc như ma tru như sói (thành ngữ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鬼哭狼嗥 nghĩa là gì? · Kaori Dict