學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
狼嗥
狼嗥
láng
háo
[ㄌㄤˊ ㄏㄠˊ]
LANG HÀO
1.
sói tru
2.
(bóng) gào hú
3.
rú lên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狼
láng
sói
狼狽
lángbèi
trong tình huống khó khăn
狼吞虎嚥
lángtūnhǔyàn
ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
狼狽不堪
lángbèibùkān
bị đánh tơi tả và kiệt sức
嗥
háo
tru (như sói)
嘷
háo
biến thể của 嗥[hao2]
獋
háo
biến thể cũ của 嗥[hao2]
嗥叫
háojiào
gầm gừ
逐字解
Từng chữ trong từ
狼
lang
chú sói
嗥
hào
gầm gừ, kêu lên, khóc lóc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
狼毫
lángháo
bút lông làm từ lông chồn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
狼嗥 nghĩa là gì? · Kaori Dict