學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xấu, omen xui xẻo, không maymáy dịch

èNGẠC

  1. 1.kinh ngạc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

噩 通愕”。惊愕 凶恶 严肃;严正 淳朴 肥腴貌 噩 è惊人的;可怕的。 【噩耗】惊人的坏消息特指亲近或敬爱的人去世的消息。 【噩梦】可怕的梦。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Một tượng ngọc có hình vua với bốn lỗ được khoan trên miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 噩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict