學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
噩耗
噩耗
è
hào
[ㄜˋ ㄏㄠˋ]
NGẠC HAO
TOCFL 7
1.
tin ai đó qua đời; tin buồn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
消耗
xiāohào
tiêu thụ; sử dụng hết
耗費
hàofèi
lãng phí
耗
hào
lãng phí
耗時
hàoshí
tốn thời gian
能耗
nénghào
tiêu thụ năng lượng
耗盡
hàojìn
tiêu hao
耗損
hàosǔn
lãng phí
噩
è
kinh ngạc
逐字解
Từng chữ trong từ
噩
ngạc
xấu, omen xui xẻo, không may
耗
hao
tiêu hao, sử dụng hết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
噩耗 nghĩa là gì? · Kaori Dict