例句Câu ví dụ
- 1
我寧願到不喜歡的公司工作,也不想渾渾噩噩的又過一年。
wǒ nìngyuàn dào bù xǐhuan de gōngsī gōngzuò, yě bùxiǎng húnhúnèè de yòu guò yī nián。
Tôi宁愿去不喜欢的公司工作,也不想浑浑噩噩地又过一年。
- 2
海吉拉的笑聲和動作總讓我起雞皮疙瘩,簡直像噩夢一樣。
hǎi Jí lā de xiàoshēng hé dòngzuò zǒng ràng wǒ qǐ jīpígēda, jiǎnzhí xiàng èmèng yīyàng。
Tiếng cười và cử chỉ của Hải Gi La luôn khiến tôi run rẩy, giống như ác mộng vậy.
- 3
假使你沒有時時刻刻感到幸福,喜悅,和富有,那麼你肯定正在做一個自己都不想要的噩夢。
jiǎshǐ nǐ méiyǒu shíshíkèkè gǎndào xìngfú, xǐyuè, hé fùyǒu, nàme nǐ kěndìng zhèngzài zuò yīge zìjǐ dōu bùxiǎng yào de èmèng。
Nếu bạn không lúc nào cũng cảm thấy hạnh phúc, vui vẻ và giàu có, thì chắc chắn bạn đang mơ một giấc mơ tệ hại mà chính bạn không muốn
