例句Câu ví dụ
- 1
我做噩夢了。
wǒ zuò èmèng le。
Tôi mơ thấy ác mộng
- 2
瑪麗亞做了個噩夢。
Mǎlìyà zuò le gě èmèng。
Maria mơ thấy một giấc mơ tồi tệ.
- 3
我經常做噩夢。
wǒ jīngcháng zuò èmèng。
Tôi thường mơ ác mộng
我做噩夢了。
wǒ zuò èmèng le。
Tôi mơ thấy ác mộng
瑪麗亞做了個噩夢。
Mǎlìyà zuò le gě èmèng。
Maria mơ thấy một giấc mơ tồi tệ.
我經常做噩夢。
wǒ jīngcháng zuò èmèng。
Tôi thường mơ ác mộng