學華語Kaori Dict

噩夢

giản thể: 噩梦

èmèng

ㄜˋ ㄇㄥˋ

NGẠC MỘNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我做噩夢了。

    wǒ zuò èmèng le。

    Tôi mơ thấy ác mộng

  • 2

    瑪麗亞做了個噩夢。

    Mǎlìyà zuò le gě èmèng。

    Maria mơ thấy một giấc mơ tồi tệ.

  • 3

    我經常做噩夢。

    wǒ jīngcháng zuò èmèng。

    Tôi thường mơ ác mộng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噩梦 nghĩa là gì? · Kaori Dict