字義Nghĩa
cắn, cắn nhaimáy dịch
nièNHAI
- 1.gặm
- 2.mòn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嚙niè1.见"啮"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 齒 [chǐ] chỉ âm.
khốc — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嚙合khớp nhau
- 嚙齒loài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)
- 齧咬cắn nhai
- 嚙齒目bộ gặm nhấm (chuột, sóc, v.v.)
- 嚙齒類loài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)
- 囓齒類囓齒類 — động vật gặm nhấm
- 嚙齒動物loài gặm nhấm
- 咬嚙gặm nhấm
- 咬齧biến thể của 咬嚙|咬啮[yao3 nie4]
- 窮鼠嚙狸chuột cùng cắn cáo (thành ngữ); con giun xéo lắm cũng quằn