字義Nghĩa
toàn bộ, hoàn chỉnh, toàn phầnmáy dịch
lúnLUÂN
- 1.dùng trong 囫圇|囫囵[hu2lun2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见囫囵” 囵(圇)lǔn 囵lún 1.见"囫囵"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 囗 (vi) chỉ nghĩa, 仑 [lún] chỉ âm.
囝 — Khu vực giam giữ