學華語Kaori Dict

囫圇吞棗

giản thể: 囫囵吞枣

lúntūnzǎo

ㄏㄨˊ ㄌㄨㄣˊ ㄊㄨㄣ ㄗㄠˇ

HỐT LUÂN THÔN TÁO

  1. 1.nuốt chửng một miếng (thành ngữ)
  2. 2.(bóng) chấp nhận mà không suy nghĩ
  3. 3.tiếp thu một cách mù quáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

囫囵吞枣 nghĩa là gì? · Kaori Dict