學華語Kaori Dict

囫圇吞下

giản thể: 囫囵吞下

lúntūnxià

ㄏㄨˊ ㄌㄨㄣˊ ㄊㄨㄣ ㄒㄧㄚˋ

HỐT LUÂN THÔN HẠ

  1. 1.nuốt trọn
  2. 2.(bóng) nuốt (lời nói dối, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

囫囵吞下 nghĩa là gì? · Kaori Dict