學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rãnh nước trong ruộng, kênh nhỏ dẫn nướcmáy dịch

zhènQUYẾN

  1. 1.(phương ngữ) mương thoát nước giữa các cánh đồng (tiếng Đài Loan là [zun4])
  2. 2.dùng trong địa danh, đáng chú ý là 深圳[Shen1 zhen4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

圳 田边水沟(多用于地名)深~;~口(均在中国广东省)。 圳zhèn田边的水沟。多见于地名深~市。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Khe rãnh được đào trong đất 土 bởi dòng nước 川; 川 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 圳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict