深圳市
Shēnzhènshì
[ㄕㄣ ㄓㄣˋ ㄕˋ]
THÂM QUYẾN THỊ
- 1.thành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
Cách đọc khác:ShēnzhènShì — Shenzhen, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Guangdong [Guang3 dong1 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.