學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bùn, bụi bẩn, vết bẩnmáy dịch

gòuCẤU

  1. 1.bẩn
  2. 2.sự ô nhục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

垢〈名〉 (形声。从土,后声。本义污秽,尘土一类的脏东西) 同本义 垢,浊也。--《说文》 茫然彷徨乎尘垢之外。--《庄子·大宗师》 不吹毛而求小疵,不洗垢而察难知。--《韩非子·大体》 爬罗剔块,刮垢磨光。--韩愈《进学解》 不获世之滋垢,皭然泥而不滓者也。--《史记·屈原贾生列传》 又如积垢;尘垢;泥垢;牙垢;污垢;耳垢 耻辱,因不名誉而产生的羞耻感 受天下之垢。--《庄子·让王》 国君含垢。--《左传·宣公十五年》 沉积的水垢,尤指烧水器皿(如锅炉)内部的 蒙受屈辱或 垢gòu ⒈污秽,肮脏的齿~。藏~纳污。蓬头~面。 ⒉耻辱~辱(也作"诟辱")。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [hòu] chỉ âm.

đất; đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 垢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict