
例句Câu ví dụ
- 1
湯姆喜歡在污垢里玩。
Tāngmǔ xǐhuan zài wūgòu lǐ wán。
Tom thích chơi trong bùn đất
- 2
Tom洗去盤子上的污垢。
T o m xǐ qù pánzi shàng de wūgòu。
Tom đang rửa sạch vết bẩn trên đĩa.

湯姆喜歡在污垢里玩。
Tāngmǔ xǐhuan zài wūgòu lǐ wán。
Tom thích chơi trong bùn đất
Tom洗去盤子上的污垢。
T o m xǐ qù pánzi shàng de wūgòu。
Tom đang rửa sạch vết bẩn trên đĩa.