例句Câu ví dụ
- 1
他們不只是洗去汗水、汙垢和鎮日的操勞,同時也沉浸在閒話家常日常生活當中。
tāmen bùzhǐ shì xǐ qù hànshuǐ、 wūgòu hé zhènrì de cāoláo, tóngshí yě chénjìn zài xiánhuà jiācháng rìcháng shēnghuó dāngzhōng。
Họ không chỉ rửa sạch mồ hôi, bụi bẩn và những lo toan trong ngày, mà còn hòa mình vào những cuộc trò chuyện đời thường
