學華語Kaori Dict

汙垢

giản thể: 污垢

gòu

ㄨ ㄍㄡˋ

Ô CẤU

  1. 1.bụi bẩn; vết bẩn; dơ dáy

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆喜歡在污垢里玩。

    Tāngmǔ xǐhuan zài wūgòu lǐ wán。

    Tom thích chơi trong bùn đất

  • 2

    Tom洗去盤子上的污垢。

    T o m xǐ qù pánzi shàng de wūgòu。

    Tom đang rửa sạch vết bẩn trên đĩa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汙垢 nghĩa là gì? · Kaori Dict