學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gánh nặng, gánh vácmáy dịch

bènBỔN

  1. 1.biến thể của 笨[ben4]

hāngHÃNG

  1. 1.đầm; nện
  2. 2.dụng cụ đầm; cái đầm
  3. 3.(tiếng lóng) phổ biến; hot
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

夯 同笨”。笨拙 小儿蠢夯,自幼失学。--《儒林外史》 又如夯汉(干粗笨体力活的人);夯货(笨货;蠢人) 另见膟杮夁 夯〈名〉 (会意。从大,从力。表示劳动时需要出大气力。本义劳动中使劲时发出的呼声。引申筑实地基的工具)同引申义 夯〈动〉 用重物把地或其他粒状材料砸密实 用力扛东西 夯,大用力以肩举物。--《字汇》 自家闺阁中物,不肯放下,反累及他人祷,无乃大劳乎!--明 夯 bèn同'笨'(多见于明清小说)。又见hāng。 夯hāng ⒈砸地基的工具。 ⒉使用夯砸用力~。~结实。 ⒊见bèn。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

một gánh nặng đòi hỏi sức mạnh lớn

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

KHÁNG (夯) – đầm nện: Người to lớn (大) dồn hết sức lực (力) nện xuống — cái ĐẦM nện đất, hạ móng chắc nịch.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 夯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict