心拙口夯
xīnzhuōkǒubèn
[ㄒㄧㄣ ㄓㄨㄛ ㄎㄡˇ ㄅㄣˋ]
TÂM CHUYẾT KHẨU BỔN
- 1.biến thể của 心拙口笨[xin1 zhuo1 kou3 ben4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 夯KHÁNG (夯) – đầm nện: Người to lớn (大) dồn hết sức lực (力) nện xuống — cái ĐẦM nện đất, hạ móng chắc nịch.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.