字義Nghĩa
xinh đẹp, nhiều màu sắcmáy dịch
chàXÁ
- 1.đẹp
- 2.xem 奼紫嫣紅|姹紫嫣红[cha4 zi3 yan1 hong2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
奼chà1.古同"姹",少女。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Hán — nữ