學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cô gáimáy dịch

niūNỮU

  1. 1.bé gái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

妞〈名〉 这人叫黑妞,是白妞的妹子。--《老残游记》 这小妞带点子这个干么呀?卖唱的?--杨沫《青春之歌》 又如妞儿(女儿;女孩子);傻妞 妞niū女孩大~。小~儿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Nhu — nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 妞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict