學華語Kaori Dict

泡妞

pàoniū

ㄆㄠˋ ㄋㄧㄡ

PHAO NỮU

  1. 1.tán tỉnh con gái
  2. 2.chơi bời với con gái
  3. 3.theo đuổi con gái

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們都是為了泡妞才來的。

    tāmen dōu shì wèile pàoniū cái lái de。

    Tất cả họ đến đây đều vì muốn hẹn hò

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泡妞 nghĩa là gì? · Kaori Dict