字義Nghĩa
mẹ đã mấtmáy dịch
bǐTỶ
- 1.mẹ đã mất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
妣 (形声。从女,比声。本义母亲) 母亲的通称 母为妣。--《尔雅·释亲》。疏妣,媲也,媲匹于父。” 遇其妣。--《易·小过》 已故的母亲 妣,殁母也。--《说文》 百姓如丧考妣。--《虞书》 以享先妣。--《周礼·大司乐》 王母曰皇祖妣。--《礼记·曲礼下》 先妣抚之甚厚。--明·归有光《项脊轩志》 又如妣考(亡母与亡父);先妣;如丧考妣 祖母和祖母辈以上的女性祖先 似绩妣祖。--《诗·小雅·斯干》 又如妣祖(先妣和先祖) 妣 bǐ已故的母亲先~、如丧考~(如同死了父母一样)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 比 [bǐ] chỉ âm.
Hán — nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 先妣
- 如喪考妣như đang ở tang cha mẹ — (trực dịch) như đang ở tang cha mẹ (thuật ngữ) / (ẩn dụ) (thường mang tính châm biếm) không thể an ủi; hoảng loạn