學華語Kaori Dict

如喪考妣

giản thể: 如丧考妣

sàngkǎo

ㄖㄨˊ ㄙㄤˋ ㄎㄠˇ ㄅㄧˇ

NHƯ TÁNG KHẢO TỶ

  1. 1.như đang ở tang cha mẹ — (trực dịch) như đang ở tang cha mẹ (thuật ngữ) / (ẩn dụ) (thường mang tính châm biếm) không thể an ủi; hoảng loạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如喪考妣 nghĩa là gì? · Kaori Dict