字義Nghĩa
cản trởmáy dịch
fángPHƯƠNG
- 1.gây cản trở
- 2.(trong câu phủ định hoặc nghi vấn) không có hại
- 3.(có) hại gì
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
妨〈动〉 (形声。从女,方声。本义损害;有害于) 同本义 妨,害也。--《说文》 将妨于国家。--《国语·越语》 敬而无妨些。--《楚辞·招魂》 令人行妨。--《老子》。注伤也。” 不以自妨也。--《荀子·解蔽》 贼父之子,妨兄之弟,与此同召。--《论衡·偶会》 又如妨要(妨害要务);妨紊(伤害扰乱) 阻碍 无发令而干时,以妨神农之事。--《吕氏春秋·季夏》 又如妨贤(阻碍贤者登进) 妨碍 不以小功妨大务。--《韩非子·难二》 又如不妨;何妨;妨蔽(妨碍) 中止 丁亥 妨 fáng ⒈阻碍,损害~碍。~害。 ⒉ 【不妨】可以这样做,没有什么障碍不~明白说出。 ⒊ 【何妨】使用反问的语气,〈表〉"不妨"这个何~?何~去看看她?
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 方 [fāng] chỉ âm.
người phụ nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 妨礙cản trở
- 妨害gây tổn hại
- 妨礙球cản trở (golf)
- 妨功害能kìm hãm và hạn chế người thành công, có năng lực
- 妨害公務
- 不妨không có hại; có thể cứ
- 無妨không hại gì (khi làm)
- 何妨có hại gì đâu khi (làm gì đó)
- 但說無妨không có hại gì khi nói ra điều mình nghĩ (thành ngữ)