妨功害能
fánggōnghàinéng
[ㄈㄤˊ ㄍㄨㄥ ㄏㄞˋ ㄋㄥˊ]
PHƯƠNG CÔNG HẠI NĂNG
- 1.kìm hãm và hạn chế người thành công, có năng lực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.