學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phụ nữ già, mụ giàmáy dịch

ẨU

  1. 1.bà lão
  2. 2.ấp ủ
  3. 3.bảo vệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

妪 以体相温 羽者妪伏。--《淮南子·原道》。注以气剖卵也。” 煦妪覆育万物。--《礼记·乐记》。注气曰煦,体曰妪。” 柳下惠妪不逮门之女。--《诗·巷伯传》 太子曰颜子缩屋称贞,柳下妪而不乱,未若此翁白首不娶者也。--《北齐书》 又如妪伏(鸟类以体孵卵) 养育;抚育 以声华呕符妪掩万民百姓。--《淮南子》 又如妪育(生育抚养);妪煦(生养覆育);妪拊(抚恤) 妪 (形声。从女,区声。本义母亲,妈妈) 同本义 妪,母也。--《说文》 老妪夜哭。--《史记》 东海莫贤 妪(嫗)yù老年妇女。 妪yǔ 1.以体相温。 2.指养育。 3.和悦貌。参见"妪然"﹑"妪妪"等。 4.恭顺貌。参见"妪"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Nhũ — Một nữ 女 trông coi đứa trẻ 区

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 妪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict