學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đẹp trai đẹp gáimáy dịch

YáoDIÊU

  1. 1.họ [Yao2]

yáoDIÊU

  1. 1.đẹp trai
  2. 2.ưa nhìn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

姚 (形声。从女,兆声。本义姓) 同本义。相传为虞舜之后 姚,虞舜居姚虚,因以为姓。--《说文》。按,母名握登。大荒南经,帝俊妻娥皇,生此三身之国,姚姓。 姚 或为姚,娆也。--《说文》 姚,好也。--《方言十三》 窕冶。--《荀子·礼论》。注姚冶,妖美也。” 美哉德乎!姚姚者乎!--刘向《说苑·指武》 通遥”。长 其功盛姚远矣!--《荀子·荣辱》 雅声远姚。--《汉书·礼乐志》 姚yáo姓。 姚yào 1.见"票姚"﹑"剽姚"。 姚tiào 1.轻佻。参见"姚佚"﹑"姚易"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [zhào] chỉ âm.

người phụ nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 姚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict